charlie chaplin
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Charlie Chaplin: Tên của một diễn viên hài và nhà làm phim nổi tiếng người Anh (1889–1977), nổi tiếng với hình tượng một người đàn ông nhỏ bé, nghèo khổ, mặc quần rộng thùng thình và đội mũ quả dưa. Ông được coi là một trong những huyền thoại của điện ảnh thế giới, đặc biệt trong thời kỳ phim câm.
Ví dụ sử dụng
- (Charlie Chaplin is one of the most beloved cultural icons of all time.)
- (Charlie Chaplin's film "The Kid" still makes audiences laugh and cry to this day.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Charlie Chaplin": được dùng để chỉ một người có phong cách hài hước, lóng ngóng hoặc ăn mặc lôi thôi giống nhân vật của ông.
- Anh ấy đi vào phòng với dáng vẻ như một Charlie Chaplin thực thụ. (He walked into the room looking like a real Charlie Chaplin.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaplinesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Charlie Chaplin, thường là hài hước, cảm động và mang tính nhân văn.
- Cảnh phim có một nét buồn rất Chaplinesque. (The scene has a very Chaplinesque sadness.)
Từ đồng nghĩa
- Diễn viên hài huyền thoại: dùng để mô tả một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực hài kịch, tương tự Charlie Chaplin.
- Biểu tượng điện ảnh câm: chỉ những người nổi tiếng trong thời kỳ phim không có lời thoại.
Các cụm từ liên quan
- Hình tượng Charlie Chaplin: dùng để nói về kiểu nhân vật ăn mặc quần rộng, mũ quả dưa, đi giày to và có ria mép.
- Nhiều người hóa trang thành hình tượng Charlie Chaplin trong các lễ hội. (Many people dress up as Charlie Chaplin's character in festivals.)
Thành ngữ liên quan
- "The Little Tramp": tên gọi nhân vật nổi tiếng nhất do Charlie Chaplin thủ vai, một người lang thang nghèo khổ nhưng tốt bụng và hài hước.
- Nhân vật The Little Tramp của Charlie Chaplin đã chinh phục trái tim hàng triệu khán giả. (Charlie Chaplin's character The Little Tramp won the hearts of millions of audiences.)